đinh hương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây nhiệt đới: "đinh hương" là tên gọi của một loài cây thân gỗ nhỏ, có hoa màu hồng, thuộc họ Đào kim nương (Myrtaceae). Tên khoa học là Syzygium aromaticum.
- Gia vị và dược liệu: "đinh hương" còn chỉ phần nụ hoa khô của cây này, có mùi thơm nồng, vị cay tê, được sử dụng rộng rãi làm gia vị trong ẩm thực và làm thuốc trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn quốc gia ở đảo Zanzibar trồng rất nhiều cây đinh hương. (Cây đinh hương được trồng nhiều ở Zanzibar.)
- Món phở ngon không thể thiếu hương vị của hoa đinh hương. (Hoa đinh hương là một gia vị quan trọng cho phở.)
- Ông lang dùng đinh hương để làm thuốc giảm đau răng. (Đinh hương được dùng làm thuốc chữa đau răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh dầu đinh hương": một loại tinh dầu được chiết xuất bằng cách chưng cất từ nụ hoa, cành hoặc lá của cây đinh hương, có tính sát khuẩn mạnh.
- Tinh dầu đinh hương thường được pha loãng để xoa bóp chỗ đau nhức.
- "Đinh hương khô": nụ hoa đinh hương sau khi được thu hoạch và phơi/sấy khô, là dạng gia vị phổ biến nhất.
- Khi nấu nước dùng, chỉ cần cho một hai nụ đinh hương khô là đủ thơm.
Biến thể và từ liên quan
- Cây đinh hương: chỉ toàn bộ cây trồng để lấy nụ hoa.
- Nụ đinh hương / Hoa đinh hương: chỉ phần nụ hoa khô dùng làm gia vị, thường có hình dáng như chiếc đinh nhỏ.
- Đinh hương tử: một vị thuốc Đông y khác, là quả của cây , không nên nhầm lẫn với nụ hoa đinh hương ().
Từ đồng nghĩa
- Clove (tên tiếng Anh phổ biến).
- Công đinh hương (tên gọi khác trong một số tài liệu).
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Nụ hoa đinh hương khô có màu nâu sẫm, hình dáng giống chiếc đinh nhỏ với phần thân tròn và đầu nhọn. Khi bẻ ra có dầu thơm.
- Công dụng:
- Ẩm thực: Làm gia vị trong các món hầm, kho, nước dùng, bánh kẹo và đồ uống.
- Y học: Có tính ấm, vị cay, dùng để giảm đau, sát trùng, chữa đau bụng, đau răng, cảm lạnh.
- Khác: Dùng trong sản xuất nước hoa, xà phòng, thuốc lá.